Giá cước dịch vụ

BẢNG GIÁ CƯỚC TRONG NƯỚC DỊCH VỤ I-PHONE*

TT

Tên dịch vụ

Giá cước áp dụng

Đơn vị tính cước

Hình thức trả cước

Thời điểm có hiệu lực

Tỷ lệ thay đổi giá cước

Ghi chú

 

(1)

(2)

(3)

(4)

(5)

(6)

(7)

1.

Điện thoại cố định

Phút

Block 6s

+1s

Trả sau

15/12/2016

 

 

1.1

Cước thuê bao VNĐ/tháng

22000

 

 

 

 

1.2

Cước cuộc gọi nội hạt VNĐ

220

22.00

3.67

 

 

 

 

1.3

Cước cuộc gọi liên tỉnh (bao gồm cả nội mạng + ngoại mạng) VNĐ

820

82.00

13.67

 

 

 

 

1.4

Cước cuộc đi mạng di động toàn quốc VNĐ

1020

102.00

17.00

 

 

 

 

1.5

Cước cuộc gọi đi quốc tế

Bảng giá cước quốc tế chi tiết bên dưới

 

 

 

 

 

 

 

 

(*) Giá cước trên đã bao gồm VAT.

 

BẢNG GIÁ CƯỚC QUỐC TẾ DỊCH VỤ I-PHONE*

STT QUỐC GIA TỚI CỐ ĐỊNH TỚI DI ĐỘNG STT QUỐC GIA TỚI CỐ ĐỊNH TỚI DI ĐỘNG
1 HONG KONG 1590 1590 43 DOMINICA REPUBLIC 2990 4490
2 CANADA 1590 1590 44 AUSTRALIA 1590 4490
3 U.S.A 1590 1590 45 NEPAL 4490 4490
4 SINGAPORE 1590 1590 46 BRAZIL 2990 4490
5 CHINA 1590 1590 47 PORTUGAL 1590 4490
6 INDIA 1590 1590 48 NETHERLAND 1590 4490
7 GUAM 1590 1590 49 HUNGARY 1590 4490
8 THAILAND 1590 1590 50 ARGENTINA 1590 4490
9 MALAYSIA 1590 2990 51 RUMANI 2990 4490
10 BRUNEI 2990 2990 52 JORDAN 2990 4490
11 KOREA SOUTH 1590 2990 53 SAUDI ARABIA 4490 4490
12 BANGLADESH 2990 2990 54 U.K 1590 4490
13 INDONESIA 2990 2990 55 UKRAINE 4490 4490
14 MACAU 2990 2990 56 KAZAKHASTAN 2990 4490
15 TURKEY 2990 2990 57 SWITZERLAND 1590 4490
16 CYPRUS 1590 2990 58 DENMARK 1590 4490
17 LAOS 2990 2990 59 PHILIPPINES 4490 4490
18 GERMANY 1590 2990 60 ITALIA 1590 4490
19 CAMBODIA 2990 2990 61 SOUTH AFRICA 2990 4490
20 PERU 2990 2990 62 ICELAND 2990 4490
21 JAPAN 2990 2990 63 CZECH REPUBLIC 2990 4490
22 FRANCE 1590 2990 64 NORWAY 1590 4490
23 AUSTRIA 1590 2990 65 IRELAND 1590 4490
24 KUWAIT 2990 2990 66 BOLIVIA 2990 4490
25 GREECE 1590 2990 67 SUDAN 4490 4490
26 VENEZUELA 1590 2990 68 YEMEN ARAB REPULIC 4490 4490
27 SWEDEN 1590 2990 69 JAMAICA 2990 4490
28 COLOMBIA 2990 2990 70 CROATIA 2990 4490
29 RUSSIA 2990 2990 71 URUGUAY 2990 4490
30 UZBEKISTAN 2990 2990 72 NEW ZEALAND 1590 4490
31 ISAREL 4490 2990 73 SLOVAKIA 2990 4490
32 PARAGUAY 2990 2990 74 LUXEMBOURG 1590 4490
33 TAIWAN 1590 2990 75 QATAR 4490 4490
34 EGYPT 4490 2990 76 U.A.E 4490 4490
35 FINLAND 2990 4490 77 ECUADOR 4490 4490
36 MEXICO 2990 4490 78 GHANA 4490 4490
37 BELGIUM 1590 4490 79 CAMEROON 4490 4490
38 POLAND 1590 4490 80 ALGERIA 2990 4490
39 NIGERIA 4490 4490 81 BULGARIA 2990 4490
40 IRAN 2990 4490 82 OMAN 4490 4490
41 SRILANKA 4490 4490 83 SERBIA 4490 4490
42 SPAIN 1590 4490 84 ZIMBABWE 4490 4490
85 HAITI 9790 4490